xương hông

xương hông

Một bác sĩ chỉ vào hình ảnh xương hông trên màn hình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương nằmvùng hông, cấu tạo nên khung chậu: "xương hông" chỉ bộ phận xương lớn, dẹt, nằmhai bên hông, nối với xương cùng xương mu, tạo thành vòng chậu. Đây một cặp xương đối xứng, đóng vai trò nâng đỡ cơ thể bảo vệ các cơ quan nội tạng vùng chậu.
    • Từ đồng nghĩa với xương chậu: Trong ngữ cảnh giải phẫu học, "xương hông" thường được dùng để chỉ toàn bộ xương chậu, bao gồm xương chậu, xương mu xương ngồi.
dụ sử dụng
  • (Xương hông kích thước lớn, giúp nâng đỡ phần thân trên.)
  • (Xương hông bị tổn thương cần can thiệp y tế.)
  • (Sự khác biệt về cấu trúc xương hông giữa hai giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đau xương hông": tình trạng đau nhứcvùng xương chậu, thường do chấn thương hoặc bệnh .

    • Người già thường bị đau xương hông do loãng xương. (Tình trạng xương yếu gây đauvùng chậu.)
  • "gãy xương hông": chấn thương nghiêm trọngxương chậu, thường gặpngười cao tuổi.

    • Gãy xương hông có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời. (Tai nạn gãy xương chậu cần phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương chậu (danh từ): cấu trúc xương hình vòngphần dưới thân, bao gồm xương hông, xương cùng xương cụt.

    • Xương chậu nâng đỡ cột sống các cơ quan nội tạng. (Xương chậu chức năng tương tự xương hông.)
  • Hông (danh từ): vùng cơ thể nằm giữa eo đùi, nơi xương hông.

    • ấy đặt tay lên hông khi đứng. (Vùng hông vị trí của xương hông.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương chậu: từ thông dụng hơn trong y học để chỉ toàn bộ khung chậu.
  • Xương háng: từ ít dùng, thường chỉ phần xươngvùng bẹn.
Thành ngữ liên quan
  • "chắc như xương hông": (hiếm) dùng để chỉ sự vững chắc, kiên cố.
    • Ngôi nhà này được xây chắc như xương hông. (Công trình kiên cố, bền vững.)