xương hông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương nằm ở vùng hông, cấu tạo nên khung chậu: "xương hông" chỉ bộ phận xương lớn, dẹt, nằm ở hai bên hông, nối với xương cùng và xương mu, tạo thành vòng chậu. Đây là một cặp xương đối xứng, đóng vai trò nâng đỡ cơ thể và bảo vệ các cơ quan nội tạng vùng chậu.
- Từ đồng nghĩa với xương chậu: Trong ngữ cảnh giải phẫu học, "xương hông" thường được dùng để chỉ toàn bộ xương chậu, bao gồm xương chậu, xương mu và xương ngồi.
Ví dụ sử dụng
- (Xương hông có kích thước lớn, giúp nâng đỡ phần thân trên.)
- (Xương hông bị tổn thương cần can thiệp y tế.)
- (Sự khác biệt về cấu trúc xương hông giữa hai giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đau xương hông": tình trạng đau nhức ở vùng xương chậu, thường do chấn thương hoặc bệnh lý.
- Người già thường bị đau xương hông do loãng xương. (Tình trạng xương yếu gây đau ở vùng chậu.)
"gãy xương hông": chấn thương nghiêm trọng ở xương chậu, thường gặp ở người cao tuổi.
- Gãy xương hông có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời. (Tai nạn gãy xương chậu cần phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Xương chậu (danh từ): cấu trúc xương hình vòng ở phần dưới thân, bao gồm xương hông, xương cùng và xương cụt.
- Xương chậu nâng đỡ cột sống và các cơ quan nội tạng. (Xương chậu có chức năng tương tự xương hông.)
Hông (danh từ): vùng cơ thể nằm giữa eo và đùi, nơi có xương hông.
- Cô ấy đặt tay lên hông khi đứng. (Vùng hông là vị trí của xương hông.)
Từ đồng nghĩa
- Xương chậu: từ thông dụng hơn trong y học để chỉ toàn bộ khung chậu.
- Xương háng: từ ít dùng, thường chỉ phần xương ở vùng bẹn.
Thành ngữ liên quan
- "chắc như xương hông": (hiếm) dùng để chỉ sự vững chắc, kiên cố.
- Ngôi nhà này được xây chắc như xương hông. (Công trình kiên cố, bền vững.)